Bảng giá Lavita Thuận An
BẢNG GIÁ LAVITA THUẬN AN BLOCK A VÀ B
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.03.01, diện tích: 78.04m2, loại: 2PN, tầng 03 giá chưa VAT: 2801640000 vnđ, giá có VAT: 3058424958 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.03.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 03 giá chưa VAT: 3392680000 vnđ, giá có VAT: 3705264616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.03.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 03 giá chưa VAT: 3392680000 vnđ, giá có VAT: 3705264616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.03.08, diện tích: 72.79m2, loại: 2PN, tầng 03 giá chưa VAT: 2496700000 vnđ, giá có VAT: 2724563741 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.03.09, diện tích: 72.79m2, loại: 2PN, tầng 03 giá chưa VAT: 2453020000 vnđ, giá có VAT: 2724563741 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.03.10, diện tích: 72.79m2, loại: 2PN, tầng 03 giá chưa VAT: 2496700000 vnđ, giá có VAT: 2724563741 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.03.11, diện tích: 72.79m2, loại: 2PN, tầng 03 giá chưa VAT: 2496700000 vnđ, giá có VAT: 2724563741 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.03.12, diện tích: 72.79m2, loại: 2PN, tầng 03 giá chưa VAT: 2496700000 vnđ, giá có VAT: 2724563741 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.03.13, diện tích: 72.9m2, loại: 2PN, tầng 03 giá chưa VAT: 2500470000 vnđ, giá có VAT: 2728677787 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.03.17, diện tích: 73.5m2, loại: 2PN, tầng 03 giá chưa VAT: 2638650000 vnđ, giá có VAT: 2880496041 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.04.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 04 giá chưa VAT: 2668450000 vnđ, giá có VAT: 2913027391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.04.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 04 giá chưa VAT: 3392680000 vnđ, giá có VAT: 3705264616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.04.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 04 giá chưa VAT: 3392680000 vnđ, giá có VAT: 3705264616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.04.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 04 giá chưa VAT: 2357780000 vnđ, giá có VAT: 2572965030 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.04.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 04 giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.04.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 04 giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.04.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 04 giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.04.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 4 giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.04.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 04 giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.04.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 04 giá chưa VAT: 2506180000 vnđ, giá có VAT: 2735884482 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.05.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 05 giá chưa VAT: 3421180000 vnđ, giá có VAT: 3736614616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.06.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 06 giá chưa VAT: 3421180000 vnđ, giá có VAT: 3736614616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.06.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 06 giá chưa VAT: 3421180000 vnđ, giá có VAT: 3736614616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 07 giá chưa VAT: 2690750000 vnđ, giá có VAT: 2937557391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 07 giá chưa VAT: 3421180000 vnđ, giá có VAT: 3736614616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 07 giá chưa VAT: 3421180000 vnđ, giá có VAT: 3736614616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 07 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 07 giá chưa VAT: 2348720000 vnđ, giá có VAT: 2562897174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 07 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 07 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 07 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 07 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 07 giá chưa VAT: 2569780000 vnđ, giá có VAT: 2806063174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 07 giá chưa VAT: 1752190000 vnđ, giá có VAT: 1913739270 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.07.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 07 giá chưa VAT: 2527120000 vnđ, giá có VAT: 2758918482 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2720480000 vnđ, giá có VAT: 2970260391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2547730000 vnđ, giá có VAT: 2781649398 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.03, diện tích: 41.18m2, loại: 1PN, tầng 8 giá chưa VAT: 1622490000 vnđ, giá có VAT: 1772402391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 8 giá chưa VAT: 3479070000 vnđ, giá có VAT: 3800293616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 8 giá chưa VAT: 3479070000 vnđ, giá có VAT: 3800293616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2405900000 vnđ, giá có VAT: 2625897030 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2376350000 vnđ, giá có VAT: 2593290174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2597410000 vnđ, giá có VAT: 2836456174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.15, diện tích: 50.78m2, loại: 1PN, tầng 8 giá chưa VAT: 2021040000 vnđ, giá có VAT: 2207931445 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.08.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 8 giá chưa VAT: 1770440000 vnđ, giá có VAT: 1933814270 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 11 giá chưa VAT: 2720480000 vnđ, giá có VAT: 2970260391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.03, diện tích: 41.18m2, loại: 1PN, tầng 11 giá chưa VAT: 1622490000 vnđ, giá có VAT: 1772402391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 11 giá chưa VAT: 3479070000 vnđ, giá có VAT: 3800293616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 11 giá chưa VAT: 3479070000 vnđ, giá có VAT: 3800293616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 11 giá chưa VAT: 2405900000 vnđ, giá có VAT: 2625897030 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 11 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 11 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 11 giá chưa VAT: 2376350000 vnđ, giá có VAT: 2593290174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 11 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 11 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 11 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 11 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 11 giá chưa VAT: 2597410000 vnđ, giá có VAT: 2836456174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 11 giá chưa VAT: 1770440000 vnđ, giá có VAT: 1933814270 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.11.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 11 giá chưa VAT: 2555050000 vnđ, giá có VAT: 2789641482 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2720480000 vnđ, giá có VAT: 2970260391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2547730000 vnđ, giá có VAT: 2781649398 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 12 giá chưa VAT: 3479070000 vnđ, giá có VAT: 3800293616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 12 giá chưa VAT: 3479070000 vnđ, giá có VAT: 3800293616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2405900000 vnđ, giá có VAT: 2625897030 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2376350000 vnđ, giá có VAT: 2593290174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2597410000 vnđ, giá có VAT: 2836456174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.15, diện tích: 50.78m2, loại: 1PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2021040000 vnđ, giá có VAT: 2207931445 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 12 giá chưa VAT: 1770440000 vnđ, giá có VAT: 1933814270 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.12.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 12 giá chưa VAT: 2555050000 vnđ, giá có VAT: 2789641482 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2713050000 vnđ, giá có VAT: 2962087391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2540770000 vnđ, giá có VAT: 2773993398 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.03, diện tích: 41.18m2, loại: 1PN, tầng 16 giá chưa VAT: 1618370000 vnđ, giá có VAT: 1767870391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 16 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 16 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2419650000 vnđ, giá có VAT: 2641022030 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2590500000 vnđ, giá có VAT: 2828855174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.15, diện tích: 50.78m2, loại: 1PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2015970000 vnđ, giá có VAT: 2202354445 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 16 giá chưa VAT: 1765880000 vnđ, giá có VAT: 1928798270 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.16.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 16 giá chưa VAT: 2548070000 vnđ, giá có VAT: 2781963482 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2713050000 vnđ, giá có VAT: 2962087391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2540770000 vnđ, giá có VAT: 2773993398 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.03, diện tích: 41.18m2, loại: 1PN, tầng 17 giá chưa VAT: 1618370000 vnđ, giá có VAT: 1767870391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 17 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 17 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2419650000 vnđ, giá có VAT: 2641022030 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.15, diện tích: 50.78m2, loại: 1PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2015970000 vnđ, giá có VAT: 2202354445 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 17 giá chưa VAT: 1765880000 vnđ, giá có VAT: 1928798270 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.17.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 17 giá chưa VAT: 2548070000 vnđ, giá có VAT: 2781963482 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2713050000 vnđ, giá có VAT: 2962087391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2540770000 vnđ, giá có VAT: 2773993398 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 18 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 18 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2419650000 vnđ, giá có VAT: 2641022030 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2590500000 vnđ, giá có VAT: 2828855174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.15, diện tích: 50.78m2, loại: 1PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2015970000 vnđ, giá có VAT: 2202354445 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 18 giá chưa VAT: 1765880000 vnđ, giá có VAT: 1928798270 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.18.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 18 giá chưa VAT: 2548070000 vnđ, giá có VAT: 2781963482 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2713050000 vnđ, giá có VAT: 2962087391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2540770000 vnđ, giá có VAT: 2773993398 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.03, diện tích: 41.18m2, loại: 1PN, tầng 19 giá chưa VAT: 1618370000 vnđ, giá có VAT: 1767870391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 19 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 19 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2419650000 vnđ, giá có VAT: 2641022030 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2590500000 vnđ, giá có VAT: 2828855174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.15, diện tích: 50.78m2, loại: 1PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2015970000 vnđ, giá có VAT: 2202354445 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 19 giá chưa VAT: 1765880000 vnđ, giá có VAT: 1928798270 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.19.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 19 giá chưa VAT: 2548070000 vnđ, giá có VAT: 2781963482 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.22.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 22 giá chưa VAT: 2713050000 vnđ, giá có VAT: 2962087391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.22.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 22 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.23.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 23 giá chưa VAT: 2713050000 vnđ, giá có VAT: 2962087391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.23.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 23 giá chưa VAT: 2540770000 vnđ, giá có VAT: 2773993398 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.23.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 23 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2727910000 vnđ, giá có VAT: 2978433391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2554690000 vnđ, giá có VAT: 2789305398 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 24 giá chưa VAT: 3516480000 vnđ, giá có VAT: 3841444616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 24 giá chưa VAT: 3516480000 vnđ, giá có VAT: 3841444616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2433400000 vnđ, giá có VAT: 2656147030 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2445430000 vnđ, giá có VAT: 2669278174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2445430000 vnđ, giá có VAT: 2669278174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2403980000 vnđ, giá có VAT: 2623683174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2445430000 vnđ, giá có VAT: 2669278174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2445430000 vnđ, giá có VAT: 2669278174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2445430000 vnđ, giá có VAT: 2669278174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2445430000 vnđ, giá có VAT: 2669278174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2604320000 vnđ, giá có VAT: 2844057174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.15, diện tích: 50.78m2, loại: 1PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2026120000 vnđ, giá có VAT: 2213519445 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 24 giá chưa VAT: 1775010000 vnđ, giá có VAT: 1938841270 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.24.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 24 giá chưa VAT: 2562030000 vnđ, giá có VAT: 2797319482 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.27.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 27 giá chưa VAT: 2727910000 vnđ, giá có VAT: 2978433391.0456 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.27.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 27 giá chưa VAT: 2554690000 vnđ, giá có VAT: 2789305397.6952 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.27.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 27 giá chưa VAT: 3516480000 vnđ, giá có VAT: 3841444616.0424 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.27.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 27 giá chưa VAT: 3516480000 vnđ, giá có VAT: 3841444616.0424 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.27.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 27 giá chưa VAT: 2433400000 vnđ, giá có VAT: 2656147030.2768 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.27.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 27 giá chưa VAT: 2445430000 vnđ, giá có VAT: 2669278173.866 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.27.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 27 giá chưa VAT: 2445430000 vnđ, giá có VAT: 2669278173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.27.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 27 giá chưa VAT: 2403980000 vnđ, giá có VAT: 2623683173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.27.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 27 giá chưa VAT: 2445430000 vnđ, giá có VAT: 2669278173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.27.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 27 giá chưa VAT: 2604320000 vnđ, giá có VAT: 2844057173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.27.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 27 giá chưa VAT: 2562030000 vnđ, giá có VAT: 2797319482.1592 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 28 giá chưa VAT: 2713050000 vnđ, giá có VAT: 2962087391.0456 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 28 giá chưa VAT: 2540770000 vnđ, giá có VAT: 2773993397.6952 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.03, diện tích: 41.18m2, loại: 1PN, tầng 28 giá chưa VAT: 1618370000 vnđ, giá có VAT: 1767870391.1376 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 28 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616.042 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 28 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616.0424 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 28 giá chưa VAT: 2419650000 vnđ, giá có VAT: 2641022030.2768 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 28 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 28 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 28 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 28 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 28 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 28 giá chưa VAT: 2590500000 vnđ, giá có VAT: 2828855173.866 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.15, diện tích: 50.78m2, loại: 1PN, tầng 28 giá chưa VAT: 2015970000 vnđ, giá có VAT: 2202354445.4096 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 28 giá chưa VAT: 1765880000 vnđ, giá có VAT: 1928798270.4616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.28.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 28 giá chưa VAT: 2548070000 vnđ, giá có VAT: 2781963482.1592 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2713050000 vnđ, giá có VAT: 2962087391.0456 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2540770000 vnđ, giá có VAT: 2773993397.695 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.03, diện tích: 41.18m2, loại: 1PN, tầng 29 giá chưa VAT: 1618370000 vnđ, giá có VAT: 1767870391.1376 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 29 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616.0424 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 29 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616.042 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2419650000 vnđ, giá có VAT: 2641022030.2768 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.866 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2590500000 vnđ, giá có VAT: 2828855173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.29.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 29 giá chưa VAT: 2548070000 vnđ, giá có VAT: 2781963482.1592 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2713050000 vnđ, giá có VAT: 2962087391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2540770000 vnđ, giá có VAT: 2773993398 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 30 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 30 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2419650000 vnđ, giá có VAT: 2641022030 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2590500000 vnđ, giá có VAT: 2828855174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.15, diện tích: 50.78m2, loại: 1PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2015970000 vnđ, giá có VAT: 2202354445 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 30 giá chưa VAT: 1765880000 vnđ, giá có VAT: 1928798270 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.30.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 30 giá chưa VAT: 2548070000 vnđ, giá có VAT: 2781963482 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2713050000 vnđ, giá có VAT: 2962087391 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2540770000 vnđ, giá có VAT: 2773993398 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.03, diện tích: 41.18m2, loại: 1PN, tầng 31 giá chưa VAT: 1618370000 vnđ, giá có VAT: 1767870391.1376 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 31 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616.0424 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 31 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616.0424 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2419650000 vnđ, giá có VAT: 2641022030.277 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.866 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2590500000 vnđ, giá có VAT: 2828855173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.15, diện tích: 50.78m2, loại: 1PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2015970000 vnđ, giá có VAT: 2202354445.4096 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 31 giá chưa VAT: 1765880000 vnđ, giá có VAT: 1928798270.4616 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.31.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 31 giá chưa VAT: 2548070000 vnđ, giá có VAT: 2781963482.1592 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2713050000 vnđ, giá có VAT: 2962087391.0456 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2540770000 vnđ, giá có VAT: 2773993397.6952 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.03, diện tích: 41.18m2, loại: 1PN, tầng 32 giá chưa VAT: 1618370000 vnđ, giá có VAT: 1767870391.1376 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 32 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616.0424 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 32 giá chưa VAT: 3497780000 vnđ, giá có VAT: 3820874616.0424 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2419650000 vnđ, giá có VAT: 2641022030.277 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087173.866 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2590500000 vnđ, giá có VAT: 2828855173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.15, diện tích: 50.78m2, loại: 1PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2015970000 vnđ, giá có VAT: 2202354445.4096 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.16, diện tích: 45.63m2, loại: 1PN, tầng 32 giá chưa VAT: 1765880000 vnđ, giá có VAT: 1928798270 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.32.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 32 giá chưa VAT: 2548070000 vnđ, giá có VAT: 2781963482.1592 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.01, diện tích: 74.33m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2661010000 vnđ, giá có VAT: 2904843391.0456 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.02, diện tích: 69.61m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2492040000 vnđ, giá có VAT: 2720390397.6952 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.04, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 33 giá chưa VAT: 3430980000 vnđ, giá có VAT: 3747394616.0424 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.05, diện tích: 89.07m2, loại: 3PN, tầng 33 giá chưa VAT: 3430980000 vnđ, giá có VAT: 3747394616.0424 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.06, diện tích: 68.74m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2371530000 vnđ, giá có VAT: 2588090030.2768 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2383260000 vnđ, giá có VAT: 2600891174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2383260000 vnđ, giá có VAT: 2600891173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2341810000 vnđ, giá có VAT: 2555296173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2383260000 vnđ, giá có VAT: 2600891173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2383260000 vnđ, giá có VAT: 2600891174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2383260000 vnđ, giá có VAT: 2600891173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.13, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2383260000 vnđ, giá có VAT: 2600891173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.14, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2542140000 vnđ, giá có VAT: 2775659173.8656 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn B.33.17, diện tích: 69.81m2, loại: 2PN, tầng 33 giá chưa VAT: 2499200000 vnđ, giá có VAT: 2728206482 vnđ
BẢNG GIÁ CĂN HỘ LAVITA THUẬN AN BLOCK C
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.01, diện tích: 74.6m2, loại: 2PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 2493950000 vnđ, giá có VAT: 2720996505 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.02, diện tích: 74.1m2, loại: 2PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 2637960000 vnđ, giá có VAT: 2879557294 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.03, diện tích: 74.1m2, loại: 2PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 2393430000 vnđ, giá có VAT: 2610574294 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.04, diện tích: 72.79m2, loại: 2PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 2351120000 vnđ, giá có VAT: 2564425741 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.05, diện tích: 72.2m2, loại: 2PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 2332060000 vnđ, giá có VAT: 2543636492 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.06, diện tích: 98.46m2, loại: 3PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 3271730000 vnđ, giá có VAT: 3569406582 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.07, diện tích: 72.79m2, loại: 2PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 2460300000 vnđ, giá có VAT: 2684523741 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.09, diện tích: 72.79m2, loại: 2PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 2518530000 vnđ, giá có VAT: 2748576741 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.10, diện tích: 72.79m2, loại: 2PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 2518530000 vnđ, giá có VAT: 2748576741 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.11, diện tích: 72.9m2, loại: 2PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 2522340000 vnđ, giá có VAT: 2752734787 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.12, diện tích: 72.9m2, loại: 2PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 2587950000 vnđ, giá có VAT: 2824905787 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 1914780000 vnđ, giá có VAT: 2091042450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 1774440000 vnđ, giá có VAT: 1938004566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.15.15, diện tích: 75.3m2, loại: 2PN, tầng: 15, giá chưa VAT: 2509750000 vnđ, giá có VAT: 2738166801 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.16.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 16, giá chưa VAT: 2355730000 vnđ, giá có VAT: 2569982057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.16.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 16, giá chưa VAT: 2334900000 vnđ, giá có VAT: 2547695174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.16.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 16, giá chưa VAT: 2358840000 vnđ, giá có VAT: 2573310187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 2355730000 vnđ, giá có VAT: 2569982057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 2501970000 vnđ, giá có VAT: 2731112681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 2270040000 vnđ, giá có VAT: 2475989681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 3029160000 vnđ, giá có VAT: 3304766499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 2452340000 vnđ, giá có VAT: 2676879174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 1914780000 vnđ, giá có VAT: 2091042450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 1774440000 vnđ, giá có VAT: 1938004566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.17.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 17, giá chưa VAT: 2358840000 vnđ, giá có VAT: 2573310187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.18.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 18, giá chưa VAT: 2355730000 vnđ, giá có VAT: 2569982057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.18.06, diện tích: 91.16m2, loại: Căn hộ, tầng: 18, giá chưa VAT: 3029160000 vnđ, giá có VAT: 3304766499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.18.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 18, giá chưa VAT: 2334900000 vnđ, giá có VAT: 2547695174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.18.12, diện tích: 69.08m2, loại: Căn hộ, tầng: 18, giá chưa VAT: 2476860000 vnđ, giá có VAT: 2703851174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.18.13, diện tích: 50.79m2, loại: Căn hộ, tầng: 18, giá chưa VAT: 1933930000 vnđ, giá có VAT: 2112107450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.18.14, diện tích: 46.33m2, loại: Căn hộ, tầng: 18, giá chưa VAT: 1792180000 vnđ, giá có VAT: 1957518566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.18.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 18, giá chưa VAT: 2382430000 vnđ, giá có VAT: 2599259187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2355730000 vnđ, giá có VAT: 2569982057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2501970000 vnđ, giá có VAT: 2731112681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2270040000 vnđ, giá có VAT: 2475989681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2231280000 vnđ, giá có VAT: 2433713174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2198020000 vnđ, giá có VAT: 2397435739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2999160000 vnđ, giá có VAT: 3271766499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2452340000 vnđ, giá có VAT: 2676879174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 1914780000 vnđ, giá có VAT: 2091042450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 1774440000 vnđ, giá có VAT: 1938004566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.19.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 19, giá chưa VAT: 2358840000 vnđ, giá có VAT: 2573310187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.20.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 20, giá chưa VAT: 2313030000 vnđ, giá có VAT: 2523012057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.20.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 20, giá chưa VAT: 2501970000 vnđ, giá có VAT: 2731112681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.20.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 20, giá chưa VAT: 2270040000 vnđ, giá có VAT: 2475989681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.20.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 20, giá chưa VAT: 2231280000 vnđ, giá có VAT: 2433713174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.20.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 20, giá chưa VAT: 2198020000 vnđ, giá có VAT: 2397435739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.20.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 20, giá chưa VAT: 2999160000 vnđ, giá có VAT: 3271766499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.20.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 20, giá chưa VAT: 2334900000 vnđ, giá có VAT: 2547695174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.20.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 20, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.20.10, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 20, giá chưa VAT: 1774440000 vnđ, giá có VAT: 1938004566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.20.11, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 20, giá chưa VAT: 2358840000 vnđ, giá có VAT: 2573310187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.21.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 21, giá chưa VAT: 2355730000 vnđ, giá có VAT: 2569982057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.21.06, diện tích: 91.16m2, loại: Căn hộ, tầng: 21, giá chưa VAT: 3029160000 vnđ, giá có VAT: 3304766499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.21.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 21, giá chưa VAT: 2334900000 vnđ, giá có VAT: 2547695174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.21.13, diện tích: 50.79m2, loại: Căn hộ, tầng: 21, giá chưa VAT: 1933930000 vnđ, giá có VAT: 2112107450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.21.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 21, giá chưa VAT: 2358840000 vnđ, giá có VAT: 2573310187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 2355730000 vnđ, giá có VAT: 2569982057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 2501970000 vnđ, giá có VAT: 2731112681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 2270040000 vnđ, giá có VAT: 2475989681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 2231280000 vnđ, giá có VAT: 2433713174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 2198020000 vnđ, giá có VAT: 2397435739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 2999160000 vnđ, giá có VAT: 3271766499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 2334900000 vnđ, giá có VAT: 2547695174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 2452340000 vnđ, giá có VAT: 2676879174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 1914780000 vnđ, giá có VAT: 2091042450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.22.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 22, giá chưa VAT: 1792180000 vnđ, giá có VAT: 1957518566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2526990000 vnđ, giá có VAT: 2758634681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2270040000 vnđ, giá có VAT: 2475989681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2231280000 vnđ, giá có VAT: 2433713174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2198020000 vnđ, giá có VAT: 2397435739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2999160000 vnđ, giá có VAT: 3271766499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2334900000 vnđ, giá có VAT: 2547695174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2390170000 vnđ, giá có VAT: 2608492174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2452340000 vnđ, giá có VAT: 2676879174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 1933930000 vnđ, giá có VAT: 2112107450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 1774440000 vnđ, giá có VAT: 1938004566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.23.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 23, giá chưa VAT: 2358840000 vnđ, giá có VAT: 2573310187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 2377080000 vnđ, giá có VAT: 2593467057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 2523050000 vnđ, giá có VAT: 2754300681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 2291130000 vnđ, giá có VAT: 2499188681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 2252010000 vnđ, giá có VAT: 2456516174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 2218430000 vnđ, giá có VAT: 2419886739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 3026510000 vnđ, giá có VAT: 3301851499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 2355630000 vnđ, giá có VAT: 2570498174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 2435000000 vnđ, giá có VAT: 2657805174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 1949320000 vnđ, giá có VAT: 2129036450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 1788340000 vnđ, giá có VAT: 1953294566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.24.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 24, giá chưa VAT: 2380280000 vnđ, giá có VAT: 2596894187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 2377080000 vnđ, giá có VAT: 2593467057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 2523050000 vnđ, giá có VAT: 2754300681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 2291130000 vnđ, giá có VAT: 2499188681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 2252010000 vnđ, giá có VAT: 2456516174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 2218430000 vnđ, giá có VAT: 2419886739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 3026510000 vnđ, giá có VAT: 3301851499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 2473060000 vnđ, giá có VAT: 2699671174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 1930020000 vnđ, giá có VAT: 2107806450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.25.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 25, giá chưa VAT: 2380280000 vnđ, giá có VAT: 2596894187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 2377080000 vnđ, giá có VAT: 2593467057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 2523050000 vnđ, giá có VAT: 2754300681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 2291130000 vnđ, giá có VAT: 2499188681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 2252010000 vnđ, giá có VAT: 2456516174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 2218430000 vnđ, giá có VAT: 2419886739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 3056780000 vnđ, giá có VAT: 3335148499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 2355630000 vnđ, giá có VAT: 2570498174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 2473060000 vnđ, giá có VAT: 2699671174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 1930020000 vnđ, giá có VAT: 2107806450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 1788340000 vnđ, giá có VAT: 1953294566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.26.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 26, giá chưa VAT: 2380280000 vnđ, giá có VAT: 2596894187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2377080000 vnđ, giá có VAT: 2593467057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2523050000 vnđ, giá có VAT: 2754300681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2291130000 vnđ, giá có VAT: 2499188681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2252010000 vnđ, giá có VAT: 2456516174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2218430000 vnđ, giá có VAT: 2419886739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.06, diện tích: 91.16m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 3026510000 vnđ, giá có VAT: 3301851499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2355630000 vnđ, giá có VAT: 2570498174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2473060000 vnđ, giá có VAT: 2699671174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 1949320000 vnđ, giá có VAT: 2129036450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 1788340000 vnđ, giá có VAT: 1953294566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.27.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 27, giá chưa VAT: 2380280000 vnđ, giá có VAT: 2596894187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 2377080000 vnđ, giá có VAT: 2593467057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 2523050000 vnđ, giá có VAT: 2754300681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 2291130000 vnđ, giá có VAT: 2499188681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 2218430000 vnđ, giá có VAT: 2419886739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 2355630000 vnđ, giá có VAT: 2570498174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 2410890000 vnđ, giá có VAT: 2631284174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 2473060000 vnđ, giá có VAT: 2699671174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 1949320000 vnđ, giá có VAT: 2129036450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 1788340000 vnđ, giá có VAT: 1953294566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.28.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 28, giá chưa VAT: 2380280000 vnđ, giá có VAT: 2596894187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 2362840000 vnđ, giá có VAT: 2577803057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 2509000000 vnđ, giá có VAT: 2738845681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 2277070000 vnđ, giá có VAT: 2483722681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 2238190000 vnđ, giá có VAT: 2441314174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 2204820000 vnđ, giá có VAT: 2404915739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 3038360000 vnđ, giá có VAT: 3314886499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 2459250000 vnđ, giá có VAT: 2684480174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 1919860000 vnđ, giá có VAT: 2096630450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 1779070000 vnđ, giá có VAT: 1943097566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.29.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 29, giá chưa VAT: 2365990000 vnđ, giá có VAT: 2581175187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 2362840000 vnđ, giá có VAT: 2577803057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 2509000000 vnđ, giá có VAT: 2738845681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 2277070000 vnđ, giá có VAT: 2483722681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 2238190000 vnđ, giá có VAT: 2441314174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 2204820000 vnđ, giá có VAT: 2404915739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 3008280000 vnđ, giá có VAT: 3281798499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 2341810000 vnđ, giá có VAT: 2555296174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 2459250000 vnđ, giá có VAT: 2684480174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 1939060000 vnđ, giá có VAT: 2117750450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 1779070000 vnđ, giá có VAT: 1943097566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.30.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 30, giá chưa VAT: 2365990000 vnđ, giá có VAT: 2581175187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 2277070000 vnđ, giá có VAT: 2483722681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 2238190000 vnđ, giá có VAT: 2441314174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 2204820000 vnđ, giá có VAT: 2404915739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 3008280000 vnđ, giá có VAT: 3281798499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 2341810000 vnđ, giá có VAT: 2555296174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 2459250000 vnđ, giá có VAT: 2684480174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 1919860000 vnđ, giá có VAT: 2096630450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 1779070000 vnđ, giá có VAT: 1943097566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.31.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 31, giá chưa VAT: 2389650000 vnđ, giá có VAT: 2607201187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.32.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 32, giá chưa VAT: 2509000000 vnđ, giá có VAT: 2738845681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.32.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 32, giá chưa VAT: 2226870000 vnđ, giá có VAT: 2429170739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.32.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 32, giá chưa VAT: 3008280000 vnđ, giá có VAT: 3281798499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.32.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 32, giá chưa VAT: 2341810000 vnđ, giá có VAT: 2555296174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.32.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 32, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.32.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 32, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.32.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 32, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.32.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 32, giá chưa VAT: 2397080000 vnđ, giá có VAT: 2616093174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.32.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 32, giá chưa VAT: 2459250000 vnđ, giá có VAT: 2684480174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.32.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 32, giá chưa VAT: 1779070000 vnđ, giá có VAT: 1943097566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.32.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 32, giá chưa VAT: 2365990000 vnđ, giá có VAT: 2581175187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2334380000 vnđ, giá có VAT: 2546497057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2480880000 vnđ, giá có VAT: 2707913681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2248960000 vnđ, giá có VAT: 2452801681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2210560000 vnđ, giá có VAT: 2410921174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2177600000 vnđ, giá có VAT: 2374973739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2971820000 vnđ, giá có VAT: 3241692499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2314180000 vnđ, giá có VAT: 2524903174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 1899550000 vnđ, giá có VAT: 2074289450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 1760540000 vnđ, giá có VAT: 1922714566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.33.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 33, giá chưa VAT: 2337400000 vnđ, giá có VAT: 2549726187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2334380000 vnđ, giá có VAT: 2546497057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2480880000 vnđ, giá có VAT: 2707913681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2248960000 vnđ, giá có VAT: 2452801681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2210560000 vnđ, giá có VAT: 2410921174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2177600000 vnđ, giá có VAT: 2374973739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.06, diện tích: 91.16m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2971820000 vnđ, giá có VAT: 3241692499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2314180000 vnđ, giá có VAT: 2524903174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 1899550000 vnđ, giá có VAT: 2074289450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 1760540000 vnđ, giá có VAT: 1922714566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.34.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 34, giá chưa VAT: 2337400000 vnđ, giá có VAT: 2549726187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 2334380000 vnđ, giá có VAT: 2546497057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 2480880000 vnđ, giá có VAT: 2707913681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 2248960000 vnđ, giá có VAT: 2452801681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 2210560000 vnđ, giá có VAT: 2410921174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 3001530000 vnđ, giá có VAT: 3274373499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 2314180000 vnđ, giá có VAT: 2524903174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 1760540000 vnđ, giá có VAT: 1922714566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.35.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 35, giá chưa VAT: 2337400000 vnđ, giá có VAT: 2549726187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 2357720000 vnđ, giá có VAT: 2572171057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 2480880000 vnđ, giá có VAT: 2707913681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 2210560000 vnđ, giá có VAT: 2410921174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 2177600000 vnđ, giá có VAT: 2374973739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 2971820000 vnđ, giá có VAT: 3241692499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 2314180000 vnđ, giá có VAT: 2524903174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 2393140000 vnđ, giá có VAT: 2611759174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 1899550000 vnđ, giá có VAT: 2074289450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 1760540000 vnđ, giá có VAT: 1922714566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.36.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 36, giá chưa VAT: 2337400000 vnđ, giá có VAT: 2549726187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2334380000 vnđ, giá có VAT: 2546497057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2480880000 vnđ, giá có VAT: 2707913681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2248960000 vnđ, giá có VAT: 2452801681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2210560000 vnđ, giá có VAT: 2410921174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2177600000 vnđ, giá có VAT: 2374973739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2971820000 vnđ, giá có VAT: 3241692499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2337320000 vnđ, giá có VAT: 2550357174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2369440000 vnđ, giá có VAT: 2585689174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2431620000 vnđ, giá có VAT: 2654087174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 1899550000 vnđ, giá có VAT: 2074289450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 1760540000 vnđ, giá có VAT: 1922714566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.37.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 37, giá chưa VAT: 2337400000 vnđ, giá có VAT: 2549726187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.01, diện tích: 71.17m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2320140000 vnđ, giá có VAT: 2530833057 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.02, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2466830000 vnđ, giá có VAT: 2692458681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.03, diện tích: 70.28m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2259500000 vnđ, giá có VAT: 2464395681 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.04, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2220920000 vnđ, giá có VAT: 2422317174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.05, diện tích: 68.05m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2187810000 vnđ, giá có VAT: 2386204739 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.06, diện tích: 91.16m2, loại: 3PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2983120000 vnđ, giá có VAT: 3254122499 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.07, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2300360000 vnđ, giá có VAT: 2509701174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.08, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2379180000 vnđ, giá có VAT: 2596403174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.09, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2379180000 vnđ, giá có VAT: 2596403174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.10, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2355630000 vnđ, giá có VAT: 2570498174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.11, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2355630000 vnđ, giá có VAT: 2570498174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.12, diện tích: 69.08m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2417800000 vnđ, giá có VAT: 2638885174 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.13, diện tích: 50.79m2, loại: 1PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 1889390000 vnđ, giá có VAT: 2063113450 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.14, diện tích: 46.33m2, loại: 1PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 1751270000 vnđ, giá có VAT: 1912517566 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn C.38.15, diện tích: 71.48m2, loại: 2PN, tầng: 38, giá chưa VAT: 2323100000 vnđ, giá có VAT: 2533996187 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.01, diện tích: 38.37m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1461900000 vnđ, giá có VAT: 1596595204 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.02, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1490810000 vnđ, giá có VAT: 1628971394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.03, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1509030000 vnđ, giá có VAT: 1649013394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.04, diện tích: 37.66m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1559120000 vnđ, giá có VAT: 1703749905 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.05, diện tích: 37.66m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1431080000 vnđ, giá có VAT: 1562905905 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.06, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.07, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.08, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.09, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1197550000 vnđ, giá có VAT: 1307712523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.11, diện tích: 52.28m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1918680000 vnđ, giá có VAT: 2094886079 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.12, diện tích: 49.81m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1862890000 vnđ, giá có VAT: 2034257036 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.13, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.15, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.16, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.17, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.18, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.19, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.20, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.21, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.22, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.23, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1498100000 vnđ, giá có VAT: 1636990394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.24, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1498100000 vnđ, giá có VAT: 1636990394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.25, diện tích: 53.52m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 2167560000 vnđ, giá có VAT: 2368282603 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.26, diện tích: 54.25m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 2197130000 vnđ, giá có VAT: 2400590911 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.27, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1498100000 vnđ, giá có VAT: 1636990394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.03.28, diện tích: 38.85m2, loại: OfficeTel, tầng: 3, giá chưa VAT: 1499610000 vnđ, giá có VAT: 1637932407 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.01, diện tích: 38.37m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1461900000 vnđ, giá có VAT: 1596595204 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.02, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1490810000 vnđ, giá có VAT: 1628971394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.03, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1509030000 vnđ, giá có VAT: 1649013394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.04, diện tích: 37.67m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1559540000 vnđ, giá có VAT: 1704208909 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.05, diện tích: 37.66m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1431080000 vnđ, giá có VAT: 1562905905 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.06, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.07, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.08, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.09, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1197550000 vnđ, giá có VAT: 1307712523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.11, diện tích: 52.28m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1918680000 vnđ, giá có VAT: 2094886079 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.12, diện tích: 49.82m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1863270000 vnđ, giá có VAT: 2034672040 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.13, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1385100000 vnđ, giá có VAT: 1512690394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.15, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.16, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.17, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.18, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.19, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.20, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.21, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.22, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1414260000 vnđ, giá có VAT: 1544766394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.23, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1498100000 vnđ, giá có VAT: 1636990394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.24, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1498100000 vnđ, giá có VAT: 1636990394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.25, diện tích: 49.7m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 2012850000 vnđ, giá có VAT: 2199245989 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.26, diện tích: 46.65m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1889330000 vnđ, giá có VAT: 2064287701 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.27, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 4, giá chưa VAT: 1498100000 vnđ, giá có VAT: 1636990394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.04.28, diện tích: 38.85m2, loại: OFFICETEL, tầng: 4, giá chưa VAT: 1499610000 vnđ, giá có VAT: 1637932407 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.01, diện tích: 38.37m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1473410000 vnđ, giá có VAT: 1609256204 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.02, diện tích: 36.45m2, loại: OFFICETEL, tầng: 5, giá chưa VAT: 1501740000 vnđ, giá có VAT: 1640994394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.03, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1519970000 vnđ, giá có VAT: 1661047394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.04, diện tích: 37.67m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1570840000 vnđ, giá có VAT: 1716638909 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.06, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.07, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.09, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1207150000 vnđ, giá có VAT: 1318272523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.11, diện tích: 52.28m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1934360000 vnđ, giá có VAT: 2112134079 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.12, diện tích: 49.82m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1878210000 vnđ, giá có VAT: 2051106040 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.13, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.15, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.16, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.17, diện tích: 36.45m2, loại: OFFICETEL, tầng: 5, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.18, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.19, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.20, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.21, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.22, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.24, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1509030000 vnđ, giá có VAT: 1649013394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.25, diện tích: 49.7m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 2027760000 vnđ, giá có VAT: 2215646989 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.26, diện tích: 46.65m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1903320000 vnđ, giá có VAT: 2079676701 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.27, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1509030000 vnđ, giá có VAT: 1649013394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.05.28, diện tích: 38.85m2, loại: OfficeTel, tầng: 5, giá chưa VAT: 1511270000 vnđ, giá có VAT: 1650758407 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.02, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1501740000 vnđ, giá có VAT: 1640994394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.03, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1519970000 vnđ, giá có VAT: 1661047394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.04, diện tích: 37.67m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1570840000 vnđ, giá có VAT: 1716638909 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.05, diện tích: 37.66m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1442380000 vnđ, giá có VAT: 1575335905 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.06, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.07, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.08, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.09, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1207150000 vnđ, giá có VAT: 1318272523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.11, diện tích: 52.28m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1934360000 vnđ, giá có VAT: 2112134079 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.13, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.15, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.16, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.17, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.18, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.19, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.21, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.22, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.23, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1509030000 vnđ, giá có VAT: 1649013394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.24, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1509030000 vnđ, giá có VAT: 1649013394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.25, diện tích: 49.7m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 2027760000 vnđ, giá có VAT: 2215646989 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.26, diện tích: 46.65m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1903320000 vnđ, giá có VAT: 2079676701 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.27, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1509030000 vnđ, giá có VAT: 1649013394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.28, diện tích: 38.85m2, loại: OfficeTel, tầng: 6, giá chưa VAT: 1511270000 vnđ, giá có VAT: 1650758407 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.01, diện tích: 38.37m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1473410000 vnđ, giá có VAT: 1609256204 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.02, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1501740000 vnđ, giá có VAT: 1640994394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.03, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1519970000 vnđ, giá có VAT: 1661047394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.04, diện tích: 37.67m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1570840000 vnđ, giá có VAT: 1716638909 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.05, diện tích: 37.66m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1442380000 vnđ, giá có VAT: 1575335905 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.06, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.07, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.08, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.09, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1207150000 vnđ, giá có VAT: 1318272523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.11, diện tích: 52.28m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1934360000 vnđ, giá có VAT: 2112134079 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.12, diện tích: 49.82m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1878210000 vnđ, giá có VAT: 2051106040 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.13, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1396040000 vnđ, giá có VAT: 1524724394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.15, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.16, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.17, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.18, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.19, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.20, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.21, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.22, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1425200000 vnđ, giá có VAT: 1556800394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.23, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1509030000 vnđ, giá có VAT: 1649013394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.24, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1509030000 vnđ, giá có VAT: 1649013394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.25, diện tích: 49.7m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 2027760000 vnđ, giá có VAT: 2215646989 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.26, diện tích: 46.65m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1903320000 vnđ, giá có VAT: 2079676701 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.27, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1509030000 vnđ, giá có VAT: 1649013394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.07.28, diện tích: 38.85m2, loại: OfficeTel, tầng: 7, giá chưa VAT: 1511270000 vnđ, giá có VAT: 1650758407 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.01, diện tích: 38.37m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1488760000 vnđ, giá có VAT: 1626141204 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.02, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1516320000 vnđ, giá có VAT: 1657032394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.03, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1534550000 vnđ, giá có VAT: 1677085394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.04, diện tích: 37.67m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1585910000 vnđ, giá có VAT: 1733215909 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.05, diện tích: 37.66m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1457440000 vnđ, giá có VAT: 1591901905 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.06, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.07, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.08, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.09, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1219960000 vnđ, giá có VAT: 1332363523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.11, diện tích: 52.28m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1955270000 vnđ, giá có VAT: 2135135079 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.12, diện tích: 49.82m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1898140000 vnđ, giá có VAT: 2073029040 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.13, diện tích: 36.45m2, loại: OFFICETEL, tầng: 8, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.15, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.16, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.17, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.18, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.19, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.20, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.21, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.22, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.23, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.24, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.25, diện tích: 49.7m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 2047640000 vnđ, giá có VAT: 2237514989 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.26, diện tích: 46.65m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1921980000 vnđ, giá có VAT: 2100202701 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.27, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.08.28, diện tích: 38.85m2, loại: OfficeTel, tầng: 8, giá chưa VAT: 1526810000 vnđ, giá có VAT: 1667852407 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.09.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 9, giá chưa VAT: 1219960000 vnđ, giá có VAT: 1332363523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.09.11, diện tích: 52.28m2, loại: OfficeTel, tầng: 9, giá chưa VAT: 1955270000 vnđ, giá có VAT: 2135135079 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.09.12, diện tích: 49.82m2, loại: OfficeTel, tầng: 9, giá chưa VAT: 1898140000 vnđ, giá có VAT: 2073029040 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.09.13, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 9, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.09.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 9, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.09.25, diện tích: 49.7m2, loại: OfficeTel, tầng: 9, giá chưa VAT: 2047640000 vnđ, giá có VAT: 2237514989 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.09.26, diện tích: 46.65m2, loại: OfficeTel, tầng: 9, giá chưa VAT: 1921980000 vnđ, giá có VAT: 2100202701 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.09.27, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 9, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.09.28, diện tích: 38.85m2, loại: OfficeTel, tầng: 9, giá chưa VAT: 1526810000 vnđ, giá có VAT: 1667852407 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.08, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 10, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.09, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 10, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 10, giá chưa VAT: 1219960000 vnđ, giá có VAT: 1332363523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.11, diện tích: 52.28m2, loại: OfficeTel, tầng: 10, giá chưa VAT: 1955270000 vnđ, giá có VAT: 2135135079 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.12, diện tích: 49.82m2, loại: OfficeTel, tầng: 10, giá chưa VAT: 1898140000 vnđ, giá có VAT: 2073029040 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.13, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 10, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 10, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.15, diện tích: 36.45m2, loại: OFFICETEL, tầng: 10, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.20, diện tích: 36.45m2, loại: OFFICETEL, tầng: 10, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.25, diện tích: 49.7m2, loại: OfficeTel, tầng: 10, giá chưa VAT: 2047640000 vnđ, giá có VAT: 2237514989 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.26, diện tích: 46.65m2, loại: OfficeTel, tầng: 10, giá chưa VAT: 1921980000 vnđ, giá có VAT: 2100202701 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.27, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 10, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.10.28, diện tích: 38.85m2, loại: OFFICETEL, tầng: 10, giá chưa VAT: 1526810000 vnđ, giá có VAT: 1667852407 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.01, diện tích: 38.37m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1488760000 vnđ, giá có VAT: 1626141204 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.02, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1516320000 vnđ, giá có VAT: 1657032394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.05, diện tích: 37.66m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1457440000 vnđ, giá có VAT: 1591901905 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.06, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.07, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.08, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.09, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1219960000 vnđ, giá có VAT: 1332363523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.13, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.15, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.17, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.18, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.19, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.20, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.21, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.22, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.23, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.24, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.25, diện tích: 49.7m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 2047640000 vnđ, giá có VAT: 2237514989 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.26, diện tích: 46.65m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1921980000 vnđ, giá có VAT: 2100202701 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.28, diện tích: 38.85m2, loại: OfficeTel, tầng: 11, giá chưa VAT: 1526810000 vnđ, giá có VAT: 1667852407 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.01, diện tích: 38.37m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1488760000 vnđ, giá có VAT: 1626141204 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.02, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1516320000 vnđ, giá có VAT: 1657032394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.03, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1534550000 vnđ, giá có VAT: 1677085394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.04, diện tích: 37.67m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1585910000 vnđ, giá có VAT: 1733215909 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.05, diện tích: 37.66m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1457440000 vnđ, giá có VAT: 1591901905 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.06, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.07, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.08, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.09, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1219960000 vnđ, giá có VAT: 1332363523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.12, diện tích: 49.82m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1898140000 vnđ, giá có VAT: 2073029040 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.13, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.15, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.16, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.17, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.18, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.19, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.20, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.21, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.24, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.25, diện tích: 49.7m2, loại: OFFICETEL, tầng: 12, giá chưa VAT: 2047640000 vnđ, giá có VAT: 2237514989 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.26, diện tích: 46.65m2, loại: OFFICETEL, tầng: 12, giá chưa VAT: 1921980000 vnđ, giá có VAT: 2100202701 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.27, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 12, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.01, diện tích: 38.37m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1465730000 vnđ, giá có VAT: 1600808204 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.02, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1494450000 vnđ, giá có VAT: 1632975394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.03, diện tích: 36.45m2, loại: OFFICETEL, tầng: 13, giá chưa VAT: 1512680000 vnđ, giá có VAT: 1653028394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.04, diện tích: 37.67m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1563310000 vnđ, giá có VAT: 1708355909 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.05, diện tích: 37.66m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1434850000 vnđ, giá có VAT: 1567052905 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.06, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1388750000 vnđ, giá có VAT: 1516705394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.07, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1388750000 vnđ, giá có VAT: 1516705394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.08, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1388750000 vnđ, giá có VAT: 1516705394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.09, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1388750000 vnđ, giá có VAT: 1516705394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1200750000 vnđ, giá có VAT: 1311232523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.12, diện tích: 49.82m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1868250000 vnđ, giá có VAT: 2040150040 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.13, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1388750000 vnđ, giá có VAT: 1516705394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1388750000 vnđ, giá có VAT: 1516705394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.15, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1417910000 vnđ, giá có VAT: 1548781394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.16, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1417910000 vnđ, giá có VAT: 1548781394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.17, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1417910000 vnđ, giá có VAT: 1548781394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.17, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1417910000 vnđ, giá có VAT: 1548781394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.18, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1417910000 vnđ, giá có VAT: 1548781394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.20, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1417910000 vnđ, giá có VAT: 1548781394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.21, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1417910000 vnđ, giá có VAT: 1548781394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.22, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1417910000 vnđ, giá có VAT: 1548781394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.23, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1501740000 vnđ, giá có VAT: 1640994394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.24, diện tích: 36.45m2, loại: OFFICETEL, tầng: 13, giá chưa VAT: 1501740000 vnđ, giá có VAT: 1640994394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.25, diện tích: 49.7m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 2017820000 vnđ, giá có VAT: 2204712989 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.26, diện tích: 46.65m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1893990000 vnđ, giá có VAT: 2069413701 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.27, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1501740000 vnđ, giá có VAT: 1640994394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.13.28, diện tích: 38.85m2, loại: OfficeTel, tầng: 13, giá chưa VAT: 1503500000 vnđ, giá có VAT: 1642211407 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.01, diện tích: 38.37m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1488760000 vnđ, giá có VAT: 1626141204 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.02, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1516320000 vnđ, giá có VAT: 1657032394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.03, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1534550000 vnđ, giá có VAT: 1677085394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.04, diện tích: 37.67m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1585910000 vnđ, giá có VAT: 1733215909 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.05, diện tích: 37.66m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1457440000 vnđ, giá có VAT: 1591901905 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.06, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.07, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.08, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.09, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.10, diện tích: 32.02m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1219960000 vnđ, giá có VAT: 1332363523 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.12, diện tích: 49.82m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1898140000 vnđ, giá có VAT: 2073029040 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.13, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.14, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1410620000 vnđ, giá có VAT: 1540762394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.15, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.16, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.17, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.18, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.19, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.20, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.21, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.22, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1439780000 vnđ, giá có VAT: 1572838394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.23, diện tích: 36.45m2, loại: OFFICETEL, tầng: 14, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.24, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.25, diện tích: 49.7m2, loại: OFFICETEL, tầng: 14, giá chưa VAT: 2047640000 vnđ, giá có VAT: 2237514989 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.26, diện tích: 46.65m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1921980000 vnđ, giá có VAT: 2100202701 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.27, diện tích: 36.45m2, loại: OfficeTel, tầng: 14, giá chưa VAT: 1523610000 vnđ, giá có VAT: 1665051394 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.28, diện tích: 38.85m2, loại: OFFICETEL, tầng: 14, giá chưa VAT: 1526810000 vnđ, giá có VAT: 1667852407 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn SC.04, diện tích: 177.3m2, loại: Shophouse, tầng: 1+2, giá chưa VAT: 9696540000 vnđ, giá có VAT: 10613078877 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.06.12, diện tích: 49.82m2, loại: , tầng: 6, giá chưa VAT: 1878210000 vnđ, giá có VAT: 2051106040 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.11.12, diện tích: 49.82m2, loại: , tầng: 11, giá chưa VAT: 1898140000 vnđ, giá có VAT: 2073029040 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.12.11, diện tích: 52.28m2, loại: , tầng: 12, giá chưa VAT: 1955270000 vnđ, giá có VAT: 2135135079 vnđ
Bảng giá Lavita Thuận An mã căn OC.14.11, diện tích: 52.28m2, loại: , tầng: 14, giá chưa VAT: 1955270000 vnđ, giá có VAT: 2135135079 vnđ
BẢNG GIÁ CĂN HỘ LAVITA THUẬN AN BLOCK D
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-02, diện tích: 37.01 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1543952525 vnđ, giá có VAT: 1687908492 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-03, diện tích: 47.33 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1945788889 vnđ, giá có VAT: 2127100458 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-04, diện tích: 50.68 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 2083511111 vnđ, giá có VAT: 2277544308 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-06, diện tích: 37.72 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1573571717 vnđ, giá có VAT: 1720575301 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-07, diện tích: 37.72 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1478319192 vnđ, giá có VAT: 1615797523 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-08, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1446181818 vnđ, giá có VAT: 1580360714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-09, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1446181818 vnđ, giá có VAT: 1580360714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-10, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1446181818 vnđ, giá có VAT: 1580360714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-11, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1446181818 vnđ, giá có VAT: 1580360714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-15, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1416363636 vnđ, giá có VAT: 1547560714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-16, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1416363636 vnđ, giá có VAT: 1547560714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-17, diện tích: 50.37 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1902866667 vnđ, giá có VAT: 2078816376 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-18, diện tích: 53.25 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1974015152 vnđ, giá có VAT: 2156524259 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-20, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1416363636 vnđ, giá có VAT: 1547560714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-21, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1416363636 vnđ, giá có VAT: 1547560714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-22, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1416363636 vnđ, giá có VAT: 1547560714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-23, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1416363636 vnđ, giá có VAT: 1547560714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-24, diện tích: 38.95 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1495050505 vnđ, giá có VAT: 1633827436 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-25, diện tích: 38.95 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1628818182 vnđ, giá có VAT: 1780971880 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-26, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1543090909 vnđ, giá có VAT: 1686960714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-27, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1524454545 vnđ, giá có VAT: 1666460714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D04-28, diện tích: 38.84 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1494751515 vnđ, giá có VAT: 1633168451 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-01, diện tích: 39.78 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1571109091 vnđ, giá có VAT: 1716917386 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-02, diện tích: 37.01 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1555167677 vnđ, giá có VAT: 1700245159 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-03, diện tích: 47.33 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1960131313 vnđ, giá có VAT: 2142877124 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-03, diện tích: 47.33 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1960131313 vnđ, giá có VAT: 2142877124 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-04, diện tích: 50.68 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 2098868687 vnđ, giá có VAT: 2294437642 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-04, diện tích: 50.68 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 2098868687 vnđ, giá có VAT: 2294437642 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-07, diện tích: 37.72 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1489749495 vnđ, giá có VAT: 1628370857 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-07, diện tích: 37.72 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1489749495 vnđ, giá có VAT: 1628370857 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-10, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1457363636 vnđ, giá có VAT: 1592660714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-10, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1457363636 vnđ, giá có VAT: 1592660714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-14, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1457363636 vnđ, giá có VAT: 1592660714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-15, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-15, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-16, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-16, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-17, diện tích: 50.37 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1918130303 vnđ, giá có VAT: 2095606375 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-18, diện tích: 53.25 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1990151515 vnđ, giá có VAT: 2174274259 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-22, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-23, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-24, diện tích: 38.95 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1506853535 vnđ, giá có VAT: 1646810769 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-25, diện tích: 38.95 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1640621212 vnđ, giá có VAT: 1793955213 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-27, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1535636364 vnđ, giá có VAT: 1678760714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D05-28, diện tích: 38.84 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1506521212 vnđ, giá có VAT: 1646115117 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-01, diện tích: 39.78 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1571109091 vnđ, giá có VAT: 1716917386 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-02, diện tích: 37.01 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1555167677 vnđ, giá có VAT: 1700245159 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-03, diện tích: 47.33 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1960131313 vnđ, giá có VAT: 2142877124 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-04, diện tích: 50.68 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 2098868687 vnđ, giá có VAT: 2294437642 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-05, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1550545455 vnđ, giá có VAT: 1695160715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-06, diện tích: 37.72 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1585002020 vnđ, giá có VAT: 1733148634 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-09, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1457363636 vnđ, giá có VAT: 1592660714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-10, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1457363636 vnđ, giá có VAT: 1592660714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-11, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1457363636 vnđ, giá có VAT: 1592660714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-12, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1457363636 vnđ, giá có VAT: 1592660714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-13, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1457363636 vnđ, giá có VAT: 1592660714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-14, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1457363636 vnđ, giá có VAT: 1592660714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-15, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-16, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-17, diện tích: 50.37 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1918130303 vnđ, giá có VAT: 2095606375 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-17, diện tích: 50.37 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1918130303 vnđ, giá có VAT: 2095606375 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-18, diện tích: 53.25 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1990151515 vnđ, giá có VAT: 2174274259 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-19, diện tích: 32.41 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1234198990 vnđ, giá có VAT: 1348385723 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-20, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-21, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-22, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-23, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1427545455 vnđ, giá có VAT: 1559860715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-24, diện tích: 38.95 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1506853535 vnđ, giá có VAT: 1646810769 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-25, diện tích: 38.95 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1640621212 vnđ, giá có VAT: 1793955213 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-26, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1554272727 vnđ, giá có VAT: 1699260714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-27, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1535636364 vnđ, giá có VAT: 1678760714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D07-28, diện tích: 38.84 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1506521212 vnđ, giá có VAT: 1646115117 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-01, diện tích: 39.78 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1587181818 vnđ, giá có VAT: 1734597386 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-02, diện tích: 37.01 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1570121212 vnđ, giá có VAT: 1716694047 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-03, diện tích: 47.33 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1979254545 vnđ, giá có VAT: 2163912680 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-04, diện tích: 50.68 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 2119345455 vnđ, giá có VAT: 2316962087 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-05, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1565454545 vnđ, giá có VAT: 1711560714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-06, diện tích: 37.72 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1600242424 vnđ, giá có VAT: 1749913078 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-07, diện tích: 37.72 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1504989899 vnđ, giá có VAT: 1645135301 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-08, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1472272727 vnđ, giá có VAT: 1609060714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-09, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1472272727 vnđ, giá có VAT: 1609060714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-11, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1472272727 vnđ, giá có VAT: 1609060714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-12, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1472272727 vnđ, giá có VAT: 1609060714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-13, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1472272727 vnđ, giá có VAT: 1609060714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-14, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1472272727 vnđ, giá có VAT: 1609060714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-15, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1442454545 vnđ, giá có VAT: 1576260714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-16, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1442454545 vnđ, giá có VAT: 1576260714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-19, diện tích: 32.41 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1247293939 vnđ, giá có VAT: 1362790167 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-21, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1442454545 vnđ, giá có VAT: 1576260714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-22, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1442454545 vnđ, giá có VAT: 1576260714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-23, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1442454545 vnđ, giá có VAT: 1576260714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-24, diện tích: 38.95 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1522590909 vnđ, giá có VAT: 1664121880 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-25, diện tích: 38.95 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1656358586 vnđ, giá có VAT: 1811266325 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-26, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1569181818 vnđ, giá có VAT: 1715660714 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-27, diện tích: 36.9 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1550545455 vnđ, giá có VAT: 1695160715 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D10-28, diện tích: 38.84 m2, loại: OFFICETEL, giá chưa VAT: 1522214141 vnđ, giá có VAT: 1663377339 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-01, diện tích: 76.8 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2575515152 vnđ, giá có VAT: 2810629661 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-04, diện tích: 74.62 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2690842424 vnđ, giá có VAT: 2938438686 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-05, diện tích: 74.62 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2623006061 vnđ, giá có VAT: 2863818687 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-06, diện tích: 73.8 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2594181818 vnđ, giá có VAT: 2831997756 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-07, diện tích: 73.8 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2594181818 vnđ, giá có VAT: 2831997756 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-08, diện tích: 73.8 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2594181818 vnđ, giá có VAT: 2831997756 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-09, diện tích: 73.8 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2519636364 vnđ, giá có VAT: 2749997756 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-10, diện tích: 99.78 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 3336078788 vnđ, giá có VAT: 3640958793 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-11, diện tích: 73.15 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2386611111 vnđ, giá có VAT: 2603736632 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-12, diện tích: 73.8 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2407818182 vnđ, giá có VAT: 2626997756 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-13, diện tích: 75.85 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2474702020 vnđ, giá có VAT: 2700309710 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D15-14, diện tích: 75.85 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2727535354 vnđ, giá có VAT: 2978426377 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-04, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2567875758 vnđ, giá có VAT: 2804375126 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-05, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2503139394 vnđ, giá có VAT: 2733165125 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-06, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2478181818 vnđ, giá có VAT: 2705565788 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-07, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2478181818 vnđ, giá có VAT: 2705565788 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-08, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2478181818 vnđ, giá có VAT: 2705565788 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-09, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2406969697 vnđ, giá có VAT: 2627232455 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-10, diện tích: 93.18 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 3115412121 vnđ, giá có VAT: 3400510739 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-11, diện tích: 69.58 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2270135354 vnđ, giá có VAT: 2476857507 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-12, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2300151515 vnđ, giá có VAT: 2509732455 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-13, diện tích: 72.55 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2367035354 vnđ, giá có VAT: 2583076149 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-14, diện tích: 72.44 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2604913131 vnđ, giá có VAT: 2844741704 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D16-15, diện tích: 72.78 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2433351515 vnđ, giá có VAT: 2655643047 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D17-06, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2478181818 vnđ, giá có VAT: 2705565788 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D17-12, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2300151515 vnđ, giá có VAT: 2509732455 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D22-01, diện tích: 73.38 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2460824242 vnđ, giá có VAT: 2685669432 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D22-04, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2567875758 vnđ, giá có VAT: 2804375126 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D22-05, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2503139394 vnđ, giá có VAT: 2733165125 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D22-07, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2478181818 vnđ, giá có VAT: 2705565788 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D22-08, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2478181818 vnđ, giá có VAT: 2705565788 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D22-10, diện tích: 93.18 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 3115412121 vnđ, giá có VAT: 3400510739 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D22-11, diện tích: 69.58 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2270135354 vnđ, giá có VAT: 2476857507 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D22-13, diện tích: 72.55 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2367035354 vnđ, giá có VAT: 2583076149 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D22-14, diện tích: 72.44 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2604913131 vnđ, giá có VAT: 2844741704 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D22-15, diện tích: 72.78 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2433351515 vnđ, giá có VAT: 2655643047 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D23-01, diện tích: 73.38 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2460824242 vnđ, giá có VAT: 2685669432 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D23-05, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2503139394 vnđ, giá có VAT: 2733165125 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D23-06, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2478181818 vnđ, giá có VAT: 2705565788 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D23-08, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2478181818 vnđ, giá có VAT: 2705565788 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D23-09, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2406969697 vnđ, giá có VAT: 2627232455 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D23-11, diện tích: 69.58 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2270135354 vnđ, giá có VAT: 2476857507 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D23-12, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2300151515 vnđ, giá có VAT: 2509732455 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D23-13, diện tích: 72.55 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2367035354 vnđ, giá có VAT: 2583076149 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D23-15, diện tích: 72.78 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2433351515 vnđ, giá có VAT: 2655643047 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D24-01, diện tích: 73.38 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2483060606 vnđ, giá có VAT: 2710129433 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D24-02, diện tích: 47.35 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 1960959596 vnđ, giá có VAT: 2143731104 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D24-03, diện tích: 51.27 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2092230303 vnđ, giá có VAT: 2286891021 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D24-04, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2589454545 vnđ, giá có VAT: 2828111792 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D24-05, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2524718182 vnđ, giá có VAT: 2756901792 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D24-09, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2428333333 vnđ, giá có VAT: 2650732454 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D24-10, diện tích: 93.18 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 3143648485 vnđ, giá có VAT: 3431570740 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D24-11, diện tích: 69.58 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2291220202 vnđ, giá có VAT: 2500050840 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D24-12, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2321515152 vnđ, giá có VAT: 2533232455 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D24-13, diện tích: 72.55 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2389020202 vnđ, giá có VAT: 2607259482 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D24-15, diện tích: 72.78 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2455406061 vnđ, giá có VAT: 2679903047 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D25-01, diện tích: 73.38 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2483060606 vnđ, giá có VAT: 2710129433 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D25-03, diện tích: 51.27 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2092230303 vnđ, giá có VAT: 2286891021 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D25-05, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2524718182 vnđ, giá có VAT: 2756901792 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D25-09, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2428333333 vnđ, giá có VAT: 2650732454 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D25-11, diện tích: 69.58 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2291220202 vnđ, giá có VAT: 2500050840 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D25-13, diện tích: 72.55 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2389020202 vnđ, giá có VAT: 2607259482 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D25-15, diện tích: 72.78 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2455406061 vnđ, giá có VAT: 2679903047 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-02, diện tích: 47.35 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 1960959596 vnđ, giá có VAT: 2143731104 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-02, diện tích: 47.35 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 1960959596 vnđ, giá có VAT: 2143731104 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-03, diện tích: 51.27 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2092230303 vnđ, giá có VAT: 2286891021 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-03, diện tích: 51.27 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2092230303 vnđ, giá có VAT: 2286891021 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-04, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2589454545 vnđ, giá có VAT: 2828111792 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-04, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2589454545 vnđ, giá có VAT: 2828111792 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-05, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2524718182 vnđ, giá có VAT: 2756901792 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-07, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2499545455 vnđ, giá có VAT: 2729065789 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-10, diện tích: 93.18 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 3143648485 vnđ, giá có VAT: 3431570740 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-11, diện tích: 69.58 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2291220202 vnđ, giá có VAT: 2500050840 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-12, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2321515152 vnđ, giá có VAT: 2533232455 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-13, diện tích: 72.55 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2389020202 vnđ, giá có VAT: 2607259482 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D26-15, diện tích: 72.78 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2455406061 vnđ, giá có VAT: 2679903047 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D27-01, diện tích: 73.38 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2483060606 vnđ, giá có VAT: 2710129433 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D27-07, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2499545455 vnđ, giá có VAT: 2729065789 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D27-08, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2499545455 vnđ, giá có VAT: 2729065789 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D27-10, diện tích: 93.18 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 3143648485 vnđ, giá có VAT: 3431570740 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D27-11, diện tích: 69.58 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2291220202 vnđ, giá có VAT: 2500050840 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D27-12, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2321515152 vnđ, giá có VAT: 2533232455 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D27-13, diện tích: 72.55 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2389020202 vnđ, giá có VAT: 2607259482 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D27-15, diện tích: 72.78 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2455406061 vnđ, giá có VAT: 2679903047 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D28-01, diện tích: 73.38 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2483060606 vnđ, giá có VAT: 2710129433 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D28-02, diện tích: 47.35 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 1960959596 vnđ, giá có VAT: 2143731104 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D28-03, diện tích: 51.27 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2092230303 vnđ, giá có VAT: 2286891021 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D28-05, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2524718182 vnđ, giá có VAT: 2756901792 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D28-07, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2499545455 vnđ, giá có VAT: 2729065789 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D28-08, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2499545455 vnđ, giá có VAT: 2729065789 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D28-10, diện tích: 93.18 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 3143648485 vnđ, giá có VAT: 3431570740 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D28-11, diện tích: 69.58 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2291220202 vnđ, giá có VAT: 2500050840 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D28-12, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2321515152 vnđ, giá có VAT: 2533232455 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D28-13, diện tích: 72.55 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2389020202 vnđ, giá có VAT: 2607259482 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-01, diện tích: 73.38 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2468236364 vnđ, giá có VAT: 2693822766 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-02, diện tích: 47.35 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 1951393939 vnđ, giá có VAT: 2133208881 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-03, diện tích: 51.27 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2081872727 vnđ, giá có VAT: 2275497688 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-04, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2575068687 vnđ, giá có VAT: 2812287348 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-05, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2510332323 vnđ, giá có VAT: 2741077347 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-08, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2485303030 vnđ, giá có VAT: 2713399121 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-09, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2414090909 vnđ, giá có VAT: 2635065788 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-10, diện tích: 93.18 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 3124824242 vnđ, giá có VAT: 3410864072 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-11, diện tích: 69.58 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2277163636 vnđ, giá có VAT: 2484588618 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-13, diện tích: 72.55 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2374363636 vnđ, giá có VAT: 2591137260 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-14, diện tích: 72.44 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2612230303 vnđ, giá có VAT: 2852790593 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D29-15, diện tích: 72.78 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2440703030 vnđ, giá có VAT: 2663729713 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D30-02, diện tích: 47.35 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 1951393939 vnđ, giá có VAT: 2133208881 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D30-04, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2575068787 vnđ, giá có VAT: 2812287348 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D30-05, diện tích: 71.21 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2510332323 vnđ, giá có VAT: 2741077347 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D30-06, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2485303030 vnđ, giá có VAT: 2713399121 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D30-07, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2485303030 vnđ, giá có VAT: 2713399121 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D30-09, diện tích: 70.5 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2414090909 vnđ, giá có VAT: 2635065788 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D30-10, diện tích: 93.18 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 3124824242 vnđ, giá có VAT: 3410864072 vnđ
Bảng giá căn hộ Lavita Thuận An mã căn: D30-13, diện tích: 72.55 m2, loại: CĂN HỘ, giá chưa VAT: 2374363636 vnđ, giá có VAT: 2591137260 vnđ
LƯU Ý: Bảng giá trên là giá chính thức của dự án căn hộ Lavita Thuận An do chủ đầu tư Hưng Thịnh Land đưa ra, bảng giá trên là giá gốc chưa trừ mọi chiết khấu bán hàng và từng chính sách thanh toán cụ thể, bảng giá trên có thể thay đổi vào từng thời điểm bán hàng khác nhau do chủ đầu tư quyết định.!
PHÒNG KINH DOANH CHỦ ĐẦU TƯ LAVITA THUẬN AN
CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG THỊNH LAND
CÔNG TY CỔ PHẦN PROPERTYX
Địa chỉ: 53 Trần Quốc Thảo, phường Võ Thị Sáu, quận 3, TP. HCM
Điện thoại: 0949 600 555
Website booking: https://batdongsanhungthinh.com.vn/lavita-thuan-an/


Xem thêm mẫu bizhouse MerryLand Quy Nhơn sẽ được khởi bán đầu năm 2022 tại Hưng Thịnh nữa nhé. Cảm ơn.
Trả lờiXóa